xì xồ

xì xồ

Hai người du khách xì xồ nói chuyện với nhau tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói chuyện bằng tiếng nước ngoài hoặc ngôn ngữ không quen thuộc: " xồ" mô tả hành động nói chuyện, thường của người nước ngoài, với âm thanh lạ tai, không thể hiểu được.
    • Phát ra âm thanh lộn xộn, khó nghe: Trong một số ngữ cảnh, " xồ" còn chỉ tiếng ồn ào, hỗn độn, không rõ ràng.
  2. Tính từ:

    • Ồn ào, hỗn độn (về âm thanh): Dùng để miêu tả trạng thái âm thanh lộn xộn, không trật tự, thường do nhiều người nói cùng lúc hoặc ngôn ngữ lạ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hai người nước ngoài xồ nói chuyện với nhau. (Hai người nước ngoài nói chuyện bằng một thứ tiếng người khác không hiểu.)
    • Trong quán cà phê, mấy ông Tây cứ xồ suốt buổi. (Trong quán cà phê, vài người Tây nói chuyện ồn ào bằng tiếng lạ suốt thời gian.)
  • Tính từ:

    • Tiếng xồ từ phòng bên cạnh làm tôi mất tập trung. (Âm thanh hỗn độn, khó nghe từ phòng bên cạnh khiến tôi không thể tập trung.)
    • Buổi họp diễn ra trong không khí xồ, chẳng ai nghe ai. (Buổi họp diễn ra với tiếng ồn ào lộn xộn, không ai nghe người khác nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xồ xì xào": cụm từ láy âm, nhấn mạnh sự ồn ào, hỗn loạn của âm thanh.

    • Cả khu phố xồ xì xào khi đám đông tụ tập. (Cả khu phố trở nên ồn ào hỗn loạn khi đám đông tụ tập.)
  • "nói xồ": chỉ hành động nói chuyện bằng ngôn ngữ lạ hoặc không rõ ràng.

    • Anh ta nói xồ một hồi, tôi chẳng hiểu cả. (Anh ta nói một tràng bằng tiếng lạ, tôi không hiểu cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Xì xào (tính từ/động từ): tiếng nói nhỏ, rì rầm, thường thì thầm.

    • Học sinh xì xào bàn tán trong giờ học. (Học sinh thì thầm bàn tán trong giờ học.)
  • Xồn xào (tính từ): ồn ào, náo nhiệt, thường về âm thanh hỗn tạp.

    • Tiếng chợ xồn xào từ sáng sớm. (Tiếng chợ ồn ào hỗn tạp từ sáng sớm.)
  • xụp (tính từ/động từ): tiếng động nhỏ, lộp bộp, hoặc hành động nói chuyện không .

    • Người già nói xụp, khó nghe. (Người già nói chuyện nhỏ không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rì rầm: nói nhỏ, liên tục, không tiếng.
  • Lộp bộp: tiếng động nhỏ, lộn xộn (thường về âm thanh vật ).
  • Ồn ào: âm thanh lớn, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • xồ như vịt nghe sấm: chỉ tình trạng nói chuyện không ai hiểu , hoàn toàn vô nghĩa.
    • Hai người nước ngoài cứ xồ như vịt nghe sấm, chẳng ai dịch được. (Hai người nước ngoài nói chuyện lạ tai, không ai hiểu được .)

Từ chứa "xì xồ"